学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

家具

jiā jù

HSK 3
Hán Việt
gia cụ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồ nội thất

Lượng từ: 件套

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • furniture

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 家

    jiā

    gia

  • 具

    jù

    cụ

🎙️ Luyện nói

家具

jiā jù

đồ nội thất

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

家jiā

gia

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我家买了新家具和沙发。

    wǒ jiā mǎi le xīn jiā jù hé shā fā

    Nhà tôi đã mua đồ nội thất mới và ghế sô pha.Bản dịch nháp

    ENMy family bought new furniture and a sofa.

    HSK 3
  • 搬家的时候,家具都要搬走。

    bān jiā de shí hou jiā jù dōu yào bān zǒu

    Khi chuyển nhà, đồ đạc đều phải chuyển đi hết.Bản dịch nháp

    ENWhen moving, all furniture must be moved.

    HSK 3