学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

末

mò

Ngoài HSK
Hán Việt
mạt
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu mút
  2. kết thúc
  3. giai đoạn cuối
  4. phần sau
  5. chi tiết không quan trọng
  6. bột
  7. bụi
  8. vai diễn ông lão trong kinh kịch

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Từng chữ

  • 末

    mò

    mạt

🎙️ Luyện nói

末

mò

đầu mút

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

末mò

mạt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 月末我们搬到市区。

    yuè mò wǒ men bān dào shì qū

    Cuối tháng chúng tôi chuyển vào nội thành.Bản dịch nháp

    ENWe move downtown at month's end.

    HSK 4