← Lộ trình HSK1
末
mò
Ngoài HSK
- Hán Việt
- mạt
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đầu mút
- kết thúc
- giai đoạn cuối
- phần sau
- chi tiết không quan trọng
- bột
- bụi
- vai diễn ông lão trong kinh kịch
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Từng chữ
末
mò
mạt
🎙️ Luyện nói
末
mò
đầu mút
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
末mò
mạt
Đang tải…