← Lộ trình HSK1
市区
shì qū
Phồn thể: 市區
Ngoài HSK
- Hán Việt
- thị khu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- quận đô thị
- trung tâm thành phố
- trung tâm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- urban district; downtown
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
市
shì
thị
区
qū
khu
🎙️ Luyện nói
市区
shì qū
quận đô thị
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
市shì
thị
Đang tải…