学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

它们

tā men

Phồn thể: 它們

HSK 2 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chúng; chúng nó

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • they (for inanimate objects)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 它

    tā

    chưa có Hán Việt

  • 们

    men

    món

🎙️ Luyện nói

它们

tā men

chúng; chúng nó

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

它tā

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 它是我家的猫,它们是我家的狗。

    tā shì wǒ jiā de māo tā men shì wǒ jiā de gǒu

    Nó là con mèo nhà tôi, còn chúng là mấy con chó nhà tôi.Bản dịch nháp

    ENIt is my cat, they are my dogs.

    HSK 2

Có trong bài