学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

拿到

ná dào

HSK 2
Hán Việt
nã đáo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lấy được
  2. đạt được

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to get
  • to obtain

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 拿

    ná

    nã

  • 到

    dào

    đáo

🎙️ Luyện nói

拿到

ná dào

lấy được

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

拿ná

nã

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我拿到了机票。

    wǒ ná dào liǎo jī piào

    Tôi đã lấy được vé máy bay.Bản dịch nháp

    ENI got the plane ticket.

    HSK 2

Có trong bài