← Lộ trình HSK1
机票
jī piào
Phồn thể: 機票
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- cơ phiếu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vé máy bay
- vé hành khách
Lượng từ: 张
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- air ticket
- passenger ticket
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
机
jī
cơ
票
piào
phiếu
🎙️ Luyện nói
机票
jī piào
vé máy bay
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
机jī
cơ
Đang tải…