← Lộ trình HSK1
车票
chē piào
Phồn thể: 車票
HSK 1
- Hán Việt
- xa phiếu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- ticket (for a bus or train)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
车
chē
xa
票
piào
phiếu
🎙️ Luyện nói
车票
chē piào
vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
车chē
xa
Đang tải…