← Lộ trình HSK1
转变
zhuǎn biàn
Phồn thể: 轉變
HSK 3
- Hán Việt
- chuyển biến
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thay đổi
- chuyển hóa
- chuyển đổi
- sự thay đổi
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to change
- to transform
- shift
- transformation
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
转
zhuǎi
chuyển
变
biàn
biến
🎙️ Luyện nói
转变
zhuǎn biàn
thay đổi
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
转zhuǎi
chuyển
Đang tải…