← Lộ trình HSK1
考试
kǎo shì
Phồn thể: 考試
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- khảo thí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- dự thi
- kỳ thi
Lượng từ: 次
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to take an exam
- exam
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
考
kǎo
khảo
试
shì
thí
🎙️ Luyện nói
考试
kǎo shì
dự thi
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
考kǎo
khảo
Đang tải…