学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

准备

zhǔn bèi

Phồn thể: 準備

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự chuẩn bị
  2. chuẩn bị
  3. dự định
  4. sắp
  5. sẵn (quỹ)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • preparation
  • to prepare
  • to intend
  • to be about to
  • reserve (fund)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 准

    zhǔn

    chốn

  • 备

    bèi

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

准备

zhǔn bèi

sự chuẩn bị

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

准zhǔn

chốn

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 我们准备一下就走。

    wǒ men zhǔn bèi yī xià jiù zǒu

    Chúng ta chuẩn bị một chút rồi đi.Bản dịch nháp

    ENLet's get ready and then go.

    HSK 1
  • 明天考试,我要准备。

    míng tiān kǎo shì wǒ yào zhǔn bèi

    Ngày mai thi, tôi phải chuẩn bị.Bản dịch nháp

    ENThere is a test tomorrow, I need to prepare.

    HSK 1
  • 因此,我们要早做准备。

    yīn cǐ wǒ men yào zǎo zuò zhǔn bèi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENTherefore, we must prepare early.

    HSK 3
  • 考试接近了,要认真准备。

    kǎo shì jiē jìn le yào rèn zhēn zhǔn bèi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe exam is近; prepare well.

    HSK 3
  • 面试前先准备好简历。

    miàn shì qián xiān zhǔn bèi hǎo jiǎn lì

    Trước khi phỏng vấn hãy chuẩn bị sẵn sơ yếu lý lịch.Bản dịch nháp

    ENPrepare your résumé before the interview.

    HSK 4

Có trong bài