学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

因此

yīn cǐ

HSK 3
Hán Việt
nhân thử
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. do đó; vì vậy; kết quả là

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • thus; consequently; as a result

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 因

    yīn

    nhân

  • 此

    cǐ

    thử

🎙️ Luyện nói

因此

yīn cǐ

do đó; vì vậy; kết quả là

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

因yīn

nhân

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 因此,我们要早做准备。

    yīn cǐ wǒ men yào zǎo zuò zhǔn bèi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENTherefore, we must prepare early.

    HSK 3