学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

接近

jiē jìn

HSK 3
Hán Việt
tiếp cận
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếp cận; đến gần

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to approach
  • to get close to

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 接

    jiē

    tiếp

  • 近

    jìn

    cận

🎙️ Luyện nói

接近

jiē jìn

tiếp cận; đến gần

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

接jiē

tiếp

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 考试接近了,要认真准备。

    kǎo shì jiē jìn le yào rèn zhēn zhǔn bèi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe exam is近; prepare well.

    HSK 3