← Lộ trình HSK1
前
qián
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- tiền
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trước
- phía trước
- tiến lên
- đầu tiên
- trên cùng (theo sau bởi một số)
- tương lai
- trước đây
- KTCN (ví dụ: 前293年)
- trước kia
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- front
- forward
- ahead
- first
- top (followed by a number)
- future
- ago
- before
- BC (e.g. 前293年)
- former
- formerly
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
前
qián
tiền
🎙️ Luyện nói
前
qián
trước
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
前qián
tiền
Đang tải…