学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

前

qián

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
tiền
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trước
  2. phía trước
  3. tiến lên
  4. đầu tiên
  5. trên cùng (theo sau bởi một số)
  6. tương lai
  7. trước đây
  8. KTCN (ví dụ: 前293年)
  9. trước kia

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • front
  • forward
  • ahead
  • first
  • top (followed by a number)
  • future
  • ago
  • before
  • BC (e.g. 前293年)
  • former
  • formerly

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 前

    qián

    tiền

🎙️ Luyện nói

前

qián

trước

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

前qián

tiền

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 出口在那边,请往前走。

    chū kǒu zài nà bian qǐng wǎng qián zǒu

    Lối ra ở đằng kia, xin hãy đi thẳng về phía trước.Bản dịch nháp

    ENThe exit is over there; please go forward.

    HSK 2
  • 面试前先准备好简历。

    miàn shì qián xiān zhǔn bèi hǎo jiǎn lì

    Trước khi phỏng vấn hãy chuẩn bị sẵn sơ yếu lý lịch.Bản dịch nháp

    ENPrepare your résumé before the interview.

    HSK 4

Có trong bài