学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

出口

chū kǒu

HSK 2
Hán Việt
xuất khẩu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lối ra
  2. nói
  3. xuất khẩu
  4. (tàu thuyền) rời cảng

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • an exit
  • to speak
  • to export
  • (of a ship) to leave port

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 出

    chū

    xuất

  • 口

    kǒu

    khẩu

🎙️ Luyện nói

出口

chū kǒu

lối ra

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

出chū

xuất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 出口在那边,请往前走。

    chū kǒu zài nà bian qǐng wǎng qián zǒu

    Lối ra ở đằng kia, xin hãy đi thẳng về phía trước.Bản dịch nháp

    ENThe exit is over there; please go forward.

    HSK 2

Có trong bài