学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

简历

jiǎn lì

Phồn thể: 簡歷

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sơ yếu lý lịch (CV)
  2. hồ sơ cá nhân
  3. ghi chú tiểu sử

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • curriculum vitae (CV); résumé

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 简

    jiǎn

    giản

  • 历

    lì

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

简历

jiǎn lì

sơ yếu lý lịch (CV)

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

简jiǎn

giản

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 面试前先准备好简历。

    miàn shì qián xiān zhǔn bèi hǎo jiǎn lì

    Trước khi phỏng vấn hãy chuẩn bị sẵn sơ yếu lý lịch.Bản dịch nháp

    ENPrepare your résumé before the interview.

    HSK 4