← Lộ trình HSK1
面试
miàn shì
Phồn thể: 面試
Ngoài HSK
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)
- phỏng vấn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to be interviewed (as a candidate); interview
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
面
miàn
chưa có Hán Việt
试
shì
thí
🎙️ Luyện nói
面试
miàn shì
được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
面miàn
chưa có Hán Việt
Đang tải…