学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

考

kǎo

Phồn thể: 攷

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
khảo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đánh
  2. đập
  3. biến thể của 考[kao3]
  4. kiểm tra
  5. thi
  6. làm bài kiểm tra
  7. xác minh
  8. thử nghiệm
  9. khám xét
  10. tham gia kỳ thi
  11. dự thi đầu vào
  12. người cha đã mất

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to beat
  • to hit
  • variant of 考
  • to inspect
  • to test
  • to take an exam
  • to check
  • to verify
  • to examine
  • to take an entrance exam for
  • deceased father

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 考

    kǎo

    khảo

🎙️ Luyện nói

考

kǎo

đánh

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

考kǎo

khảo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 明天考试,我想考好。

    míng tiān kǎo shì wǒ xiǎng kǎo hǎo

    Ngày mai thi, tôi muốn thi thật tốt.Bản dịch nháp

    ENThere is a test tomorrow, I want to do well.

    HSK 1

Có trong bài