← Lộ trình HSK1
考
kǎo
Phồn thể: 攷
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- khảo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đánh
- đập
- biến thể của 考[kao3]
- kiểm tra
- thi
- làm bài kiểm tra
- xác minh
- thử nghiệm
- khám xét
- tham gia kỳ thi
- dự thi đầu vào
- người cha đã mất
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to beat
- to hit
- variant of 考
- to inspect
- to test
- to take an exam
- to check
- to verify
- to examine
- to take an entrance exam for
- deceased father
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
考
kǎo
khảo
🎙️ Luyện nói
考
kǎo
đánh
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
考kǎo
khảo
Đang tải…