学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

难度

nán dù

Phồn thể: 難度

HSK 3
Hán Việt
nan độ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mức độ khó

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • degree of difficulty

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 难

    nán

    nan

  • 度

    dù

    độ

🎙️ Luyện nói

难度

nán dù

mức độ khó

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

难nán

nan

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这次考试难度很大。

    zhè cì kǎo shì nán dù hěn dà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis exam is very difficult.

    HSK 3