学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

把握

bǎ wò

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nắm bắt (cũng nghĩa bóng)
  2. nắm giữ
  3. cầm
  4. nắm chắc
  5. chắc chắn
  6. chắc (kết quả)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to grasp (also fig.)
  • to seize
  • to hold
  • assurance
  • certainty
  • sure (of the outcome)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 把

    bǎ

    bã

  • 握

    wò

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

把握

bǎ wò

nắm bắt (cũng nghĩa bóng)

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

把bǎ

bã

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我有把握通过考试。

    wǒ yǒu bǎ wò tōng guò kǎo shì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI'm confident of passing the exam.

    HSK 3