学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

通过

tōng guò

Phồn thể: 通過

HSK 2
Hán Việt
thông quá
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi qua; vượt qua
  2. thông qua (một nghị quyết); thông qua (luật pháp)
  3. vượt qua (một kỳ thi)
  4. bằng cách; thông qua; qua

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to pass through; to get through
  • to adopt (a resolution); to pass (legislation)
  • to pass (a test)
  • by means of; through; via

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 通

    tōng

    thông

  • 过

    guò

    quá

🎙️ Luyện nói

通过

tōng guò

đi qua; vượt qua

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

通tōng

thông

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 通过学习,我懂了很多。

    tōng guò xué xí wǒ dǒng le hěn duō

    Qua việc học, tôi đã hiểu được rất nhiều.Bản dịch nháp

    ENThrough study, I've learned a lot.

    HSK 2
  • 我有把握通过考试。

    wǒ yǒu bǎ wò tōng guò kǎo shì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI'm confident of passing the exam.

    HSK 3
  • 我们讨论并且通过了这个建议。

    wǒ men tǎo lùn bìng qiě tōng guò le zhè ge jiàn yì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe discussed and approved this suggestion.

    HSK 3

Có trong bài