学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

建议

jiàn yì

Phồn thể: 建議

HSK 3
Hán Việt
kiến nghị
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đề xuất; đề nghị; kiến nghị

Lượng từ: 个点

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to propose; to suggest; to recommend
  • proposal; suggestion; recommendation

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 建

    jiàn

    kiến

  • 议

    yì

    nghị

🎙️ Luyện nói

建议

jiàn yì

đề xuất; đề nghị; kiến nghị

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

建jiàn

kiến

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们讨论并且通过了这个建议。

    wǒ men tǎo lùn bìng qiě tōng guò le zhè ge jiàn yì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe discussed and approved this suggestion.

    HSK 3