学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

并且

bìng qiě

Phồn thể: 並且

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. và; bên cạnh đó; hơn nữa; ngoài ra; thêm vào đó

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • and
  • besides
  • moreover
  • furthermore
  • in addition

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 并

    bìng

    chưa có Hán Việt

  • 且

    qiě

    thả

🎙️ Luyện nói

并且

bìng qiě

và; bên cạnh đó; hơn nữa; ngoài ra; thêm vào đó

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

并bìng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们讨论并且通过了这个建议。

    wǒ men tǎo lùn bìng qiě tōng guò le zhè ge jiàn yì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe discussed and approved this suggestion.

    HSK 3