学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

听讲

tīng jiǎng

Phồn thể: 聽講

HSK 2
Hán Việt
thính giảng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tham dự buổi nói chuyện
  2. nghe bài giảng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to attend a lecture
  • to listen to a talk

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 听

    yǐn

    thính

  • 讲

    jiǎng

    giảng

🎙️ Luyện nói

听讲

tīng jiǎng

tham dự buổi nói chuyện

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

听yǐn

thính

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 上课要认真听讲。

    shàng kè yào rèn zhēn tīng jiǎng

    Trong giờ học phải chăm chú nghe giảng.Bản dịch nháp

    ENListen carefully in class.

    HSK 2

Có trong bài