← Lộ trình HSK1
女生
nǚ shēng
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- nữa sinh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nữ sinh
- học sinh nữ
- cô gái
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- schoolgirl
- female student
- girl
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
女
nǚ
nữa
生
shēng
sinh
🎙️ Luyện nói
女生
nǚ shēng
nữ sinh
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
女nǚ
nữa
Đang tải…