← Lộ trình HSK1
九
jiǔ
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- cửu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- số chín
- chín
- 9
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- nine
- 9
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
九
jiǔ
cửu
🎙️ Luyện nói
九
jiǔ
số chín
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
九jiǔ
cửu
Đang tải…