学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

日

rì

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
nhật
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mặt trời
  2. ngày
  3. ngày, ngày trong tháng
  4. viết tắt của 日本[Ri4 ben3], Nhật Bản

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • sun
  • day
  • date, day of the month

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 日

    rì

    nhật

🎙️ Luyện nói

日

rì

mặt trời

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

日rì

nhật

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 今天是几月几日?

    jīn tiān shì jǐ yuè jǐ rì

    Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?Bản dịch nháp

    ENWhat's the date today?

    HSK 1

Có trong bài