← Lộ trình HSK1
日
rì
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- nhật
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mặt trời
- ngày
- ngày, ngày trong tháng
- viết tắt của 日本[Ri4 ben3], Nhật Bản
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- sun
- day
- date, day of the month
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
日
rì
nhật
🎙️ Luyện nói
日
rì
mặt trời
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
日rì
nhật
Đang tải…