← Lộ trình HSK1
日期
rì qī
HSK 1
- Hán Việt
- nhật kì
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngày tháng
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- date
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
日
rì
nhật
期
qī
kì
🎙️ Luyện nói
日期
rì qī
ngày tháng
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
日rì
nhật
Đang tải…