学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

中华民族

Zhōng huá mín zú

Phồn thể: 中華民族

HSK 3
Hán Việt
trung hoa dân tộc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dân tộc Trung Hoa
  2. nhân dân Trung Hoa (cách gọi chung cho tất cả các nhóm dân tộc ở Trung Quốc)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • the Chinese nation
  • the Chinese people (collective reference to all the ethnic groups in China)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 中

    zhōng

    trung

  • 华

    huá

    hoa

  • 民

    mín

    dân

  • 族

    zú

    tộc

🎙️ Luyện nói

中华民族

Zhōng huá mín zú

dân tộc Trung Hoa

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2 · thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (4)

中zhōng

trung

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 中华民族有几千年的文明。

    zhōng huá mín zú yǒu jǐ qiān nián de wén míng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe Chinese nation has millennia of civilization.

    HSK 3