学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

文明

wén míng

HSK 3
Hán Việt
văn minh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. văn minh
  2. nền văn minh
  3. văn hóa

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • civilized
  • civilization
  • culture

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 文

    wén

    văn

  • 明

    míng

    minh

🎙️ Luyện nói

文明

wén míng

văn minh

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

文wén

văn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 中华民族有几千年的文明。

    zhōng huá mín zú yǒu jǐ qiān nián de wén míng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe Chinese nation has millennia of civilization.

    HSK 3