学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

不少

bù shǎo

HSK 2
Hán Việt
bất thiểu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiều
  2. khá nhiều
  3. không ít

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • many
  • a lot
  • not few

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 不

    bù

    bất

  • 少

    shǎo

    thiểu

🎙️ Luyện nói

不少

bù shǎo

nhiều

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

不bù

bất

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 一千块钱不少了。

    yī qiān kuài qián bù shǎo le

    Một nghìn đồng là không ít đâu.Bản dịch nháp

    ENOne thousand yuan is quite a lot.

    HSK 2
  • 我上初中一年级,功课不少。

    wǒ shàng chū zhōng yì nián jí gōng kè bù shǎo

    Tôi đang học lớp 6 (năm đầu cấp hai), bài vở khá nhiều.Bản dịch nháp

    ENI'm in the first year of junior high with plenty of homework.

    HSK 3

Có trong bài