学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

功课

gōng kè

Phồn thể: 功課

HSK 3
Hán Việt
công khoá
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bài tập
  2. giao bài
  3. nhiệm vụ
  4. bài trên lớp
  5. bài học
  6. học hành

Lượng từ: 门

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • homework
  • assignment
  • task
  • classwork
  • lesson
  • study

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 功

    gōng

    công

  • 课

    kè

    khoá

🎙️ Luyện nói

功课

gōng kè

bài tập

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

功gōng

công

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我上初中一年级,功课不少。

    wǒ shàng chū zhōng yì nián jí gōng kè bù shǎo

    Tôi đang học lớp 6 (năm đầu cấp hai), bài vở khá nhiều.Bản dịch nháp

    ENI'm in the first year of junior high with plenty of homework.

    HSK 3