← Lộ trình HSK1
功课
gōng kè
Phồn thể: 功課
HSK 3
- Hán Việt
- công khoá
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bài tập
- giao bài
- nhiệm vụ
- bài trên lớp
- bài học
- học hành
Lượng từ: 门
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- homework
- assignment
- task
- classwork
- lesson
- study
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
功
gōng
công
课
kè
khoá
🎙️ Luyện nói
功课
gōng kè
bài tập
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
功gōng
công
Đang tải…