← Lộ trình HSK1
学费
xué fèi
Phồn thể: 學費
HSK 3
- Hán Việt
- học phí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- học phí
- tiền học
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- tuition fee
- tuition
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
学
xué
học
费
fèi
phí
🎙️ Luyện nói
学费
xué fèi
học phí
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
学xué
học
Đang tải…