学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

学费

xué fèi

Phồn thể: 學費

HSK 3
Hán Việt
học phí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. học phí
  2. tiền học

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • tuition fee
  • tuition

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 学

    xué

    học

  • 费

    fèi

    phí

🎙️ Luyện nói

学费

xué fèi

học phí

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

学xué

học

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 学费一年两万块。

    xué fèi yī nián liǎng wàn kuài

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENTuition is twenty thousand yuan a year.

    HSK 3