← Lộ trình HSK1
哪
nǎ
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- ná
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nào
- như thế nào
- cái nào
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- how
- which
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
哪
nǎ
ná
🎙️ Luyện nói
哪
nǎ
nào
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
哪nǎ
ná
Đang tải…