学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

颜色

yán sè

Phồn thể: 顏色

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. màu sắc
  2. diện mạo
  3. bề ngoài
  4. vẻ mặt
  5. sắc tố
  6. chất nhuộm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • color
  • countenance
  • appearance
  • facial expression
  • pigment
  • dyestuff

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 颜

    yán

    chưa có Hán Việt

  • 色

    sè

    sắc

🎙️ Luyện nói

颜色

yán sè

màu sắc

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

颜yán

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 红色、黄色、黑色,你喜欢哪个颜色?

    hóng sè huáng sè hēi sè nǐ xǐ huan nǎ ge yán sè

    Đỏ, vàng, đen, bạn thích màu nào?Bản dịch nháp

    ENRed, yellow, black—which color do you like?

    HSK 2

Có trong bài