← Lộ trình HSK1
红色
hóng sè
Phồn thể: 紅色
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- hồng sắc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- màu đỏ (màu sắc)
- cách mạng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- red (color)
- revolutionary
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
红
hóng
hồng
色
sè
sắc
🎙️ Luyện nói
红色
hóng sè
màu đỏ (màu sắc)
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
红hóng
hồng
Đang tải…