学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

喂

wèi

HSK 2 Đề thi HSK1
Hán Việt
ỏi
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. alo (gọi điện)
  2. này
  3. cho ăn (động vật, em bé, người bệnh v.v.)
  4. biến thể của 餵|喂[wei4]
  5. cho ăn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • hey
  • to feed (an animal, baby, invalid etc)
  • variant of 喂
  • to feed

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 喂

    wéi

    ỏi

🎙️ Luyện nói

喂

wèi

alo (gọi điện)

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

喂wéi

ỏi

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 喂,你好,请问是哪位?

    wèi nǐ hǎo qǐng wèn shì nǎ wèi

    A lô, xin chào, cho hỏi ai đấy ạ?Bản dịch nháp

    ENHello, may I ask who is calling?

    HSK 2

Có trong bài