学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

可乐

kě lè

Phồn thể: 可樂

HSK 3
Hán Việt
khả lạc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vui
  2. hay ho, thú vị
  3. (từ mượn) cola

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • amusing
  • entertaining
  • (loanword) cola

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 可

    kě

    khả

  • 乐

    lè

    lạc

🎙️ Luyện nói

可乐

kě lè

vui

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

可kě

khả

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 红茶和可乐,你要哪个?

    hóng chá hé kě lè nǐ yào nǎ ge

    Hồng trà và cô-ca, bạn muốn cái nào?Bản dịch nháp

    ENBlack tea or cola, which do you want?

    HSK 3