← Lộ trình HSK1
比例
bǐ lì
HSK 3
- Hán Việt
- tỉ lề
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tỷ lệ
- quy mô
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- proportion
- scale
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
比
bǐ
tỉ
例
lì
lề
🎙️ Luyện nói
比例
bǐ lì
tỷ lệ
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
比bǐ
tỉ
Đang tải…