学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

意思

yì si

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
ý tư
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ý tưởng
  2. ý kiến
  3. nghĩa
  4. ước nguyện
  5. mong muốn
  6. hứng thú
  7. vui
  8. lòng biết ơn, tình cảm, v.v.
  9. tặng như một biểu thị nhỏ
  10. làm gì đó như một cử chỉ thiện chí, v.v.

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • idea
  • opinion
  • meaning
  • wish
  • desire
  • interest
  • fun
  • token of appreciation, affection etc
  • to give as a small token
  • to do sth as a gesture of goodwill etc

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 意

    yì

    ý

  • 思

    sī

    tư

🎙️ Luyện nói

意思

yì si

ý tưởng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

意yì

ý

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这个句子是什么意思?

    zhè ge jù zi shì shén me yì si

    Câu này có nghĩa là gì?Bản dịch nháp

    ENWhat does this sentence mean?

    HSK 2
  • 这两个词的意思差不多。

    zhè liǎng gè cí de yì si chà bu duō

    Nghĩa của hai từ này gần như nhau.Bản dịch nháp

    ENThese two words mean about the same.

    HSK 2

Có trong bài