← Lộ trình HSK1
句子
jù zi
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- câu tí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- câu
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- sentence
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
句
gōu
câu
子
zǐ
tí
🎙️ Luyện nói
句子
jù zi
câu
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
句gōu
câu
Đang tải…