学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

区别

qū bié

Phồn thể: 區別

HSK 3
Hán Việt
khu biết
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự khác biệt
  2. phân biệt
  3. kỳ thị
  4. tạo sự khác nhau

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • difference
  • to distinguish
  • to discriminate
  • to make a distinction

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 区

    qū

    khu

  • 别

    bié

    biết

🎙️ Luyện nói

区别

qū bié

sự khác biệt

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

区qū

khu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这两个词有什么区别?

    zhè liǎng gè cí yǒu shén me qū bié

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWhat's the difference between these two words?

    HSK 3