← Lộ trình HSK1
动作
dòng zuò
Phồn thể: 動作
HSK 1
- Hán Việt
- động tác
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4])
- diễn; di chuyển
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- movement; motion; action
- to act; to move
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
动
dòng
động
作
zuō
tác
🎙️ Luyện nói
动作
dòng zuò
chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4])
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
动dòng
động
Đang tải…