学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

虽然

suī rán

Phồn thể: 雖然

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
tuy nhiên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mặc dù; cho dù (thường dùng kết hợp với 可是[ke3 shi4] hoặc 但是[dan4 shi4],...)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • although; even though (often used correlatively with 是 or 是 etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 虽

    suī

    tuy

  • 然

    rán

    nhiên

🎙️ Luyện nói

虽然

suī rán

mặc dù; cho dù (thường dùng kết hợp với 可是[ke3 shi4] hoặc 但是[dan4 shi4],...)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

虽suī

tuy

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 虽然很难,但是我愿意试试。

    suī rán hěn nán dàn shì wǒ yuàn yì shì shì

    Tuy rất khó nhưng tôi sẵn lòng thử.Bản dịch nháp

    ENThough hard, I'm willing to try.

    HSK 2

Có trong bài