学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

以下

yǐ xià

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mức đó hoặc thấp hơn
  2. số lượng đó hoặc ít hơn
  3. những điều sau

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • that level or lower
  • that amount or less
  • the following

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 以

    yǐ

    chưa có Hán Việt

  • 下

    xià

    hạ

🎙️ Luyện nói

以下

yǐ xià

mức đó hoặc thấp hơn

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

以yǐ

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 十八岁以下的人不能开车。

    shí bā suì yǐ xià de rén bù néng kāi chē

    Người dưới mười tám tuổi không được lái xe.Bản dịch nháp

    ENPeople under eighteen cannot drive.

    HSK 2

Có trong bài