学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

保

bǎo

HSK 3
Hán Việt
bảo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng thủ; bảo vệ; giữ
  2. bảo đảm; đảm bảo
  3. (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲[bao3jia3]
  4. Bulgaria (viết tắt của 保加利亞|保加利亚[Bao3jia1li4ya4])

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to defend; to protect; to keep
  • to guarantee; to ensure
  • civil administration unit in the baojia 甲 system (old)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 保

    bǎo

    bảo

🎙️ Luyện nói

保

bǎo

phòng thủ; bảo vệ; giữ

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

保bǎo

bảo

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 开车要保安全。

    kāi chē yào bǎo ān quán

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENDrive safely.

    HSK 3
  • 我给车保了保险。

    wǒ gěi chē bǎo le bǎo xiǎn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI insured the car.

    HSK 3