学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

海边

hǎi biān

Phồn thể: 海邊

HSK 2
Hán Việt
hải biên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bờ biển
  2. bãi biển

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • coast
  • seaside
  • seashore
  • beach

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 海

    hǎi

    hải

  • 边

    biān

    biên

🎙️ Luyện nói

海边

hǎi biān

bờ biển

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

海hǎi

hải

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 上周我去了海边。

    shàng zhōu wǒ qù le hǎi biān

    Tuần trước tôi đã đi biển.Bản dịch nháp

    ENLast week I went to the seaside.

    HSK 2
  • 我们在海边玩儿了一天。

    wǒ men zài hǎi biān wánr le yī tiān

    Chúng tôi chơi ở bờ biển cả một ngày.Bản dịch nháp

    ENWe spent a day at the seaside.

    HSK 2

Có trong bài