← Lộ trình HSK1
出去
chū qù
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- xuất khứ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đi ra ngoài
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to go out
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
出
chū
xuất
去
qù
khứ
🎙️ Luyện nói
出去
chū qù
đi ra ngoài
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
出chū
xuất
Đang tải…