学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

空气

kōng qì

Phồn thể: 空氣

HSK 2
Hán Việt
không khí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. không khí
  2. bầu không khí

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • air
  • atmosphere

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 空

    kōng

    không

  • 气

    qì

    khí

🎙️ Luyện nói

空气

kōng qì

không khí

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

空kōng

không

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 空气很好,我们出去走走。

    kōng qì hěn hǎo wǒ men chū qù zǒu zǒu

    Không khí rất trong lành, chúng ta ra ngoài đi dạo đi.Bản dịch nháp

    ENThe air is nice; let's go for a walk.

    HSK 2
  • 呼吸新鲜空气对身体好。

    hū xī xīn xiān kōng qì duì shēn tǐ hǎo

    Hít thở không khí trong lành tốt cho sức khỏe.Bản dịch nháp

    ENFresh air is good for you.

    HSK 4

Có trong bài