学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

呼吸

hū xī

Ngoài HSK
Hán Việt
hô cộp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thở

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to breathe

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 呼

    hū

    hô

  • 吸

    xī

    cộp

🎙️ Luyện nói

呼吸

hū xī

thở

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

呼hū

hô

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 呼吸新鲜空气对身体好。

    hū xī xīn xiān kōng qì duì shēn tǐ hǎo

    Hít thở không khí trong lành tốt cho sức khỏe.Bản dịch nháp

    ENFresh air is good for you.

    HSK 4