学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

新鲜

xīn xiān

Phồn thể: 新鮮

Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)
  2. sự tươi mới
  3. mới lạ
  4. không phổ biến

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • fresh (experience, food etc)
  • freshness
  • novel
  • uncommon

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 新

    xīn

    tân

  • 鲜

    xiǎn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

新鲜

xīn xiān

tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

新xīn

tân

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 呼吸新鲜空气对身体好。

    hū xī xīn xiān kōng qì duì shēn tǐ hǎo

    Hít thở không khí trong lành tốt cho sức khỏe.Bản dịch nháp

    ENFresh air is good for you.

    HSK 4
  • 水产品要吃新鲜的。

    shuǐ chǎn pǐn yào chī xīn xiān de

    Hải sản phải ăn đồ tươi.Bản dịch nháp

    ENSeafood should be fresh.

    HSK 5

Có trong bài