← Lộ trình HSK1
新鲜
xīn xiān
Phồn thể: 新鮮
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)
- sự tươi mới
- mới lạ
- không phổ biến
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- fresh (experience, food etc)
- freshness
- novel
- uncommon
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
新
xīn
tân
鲜
xiǎn
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
新鲜
xīn xiān
tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
新xīn
tân
Đang tải…